Kho từ › Collocations · war & peace › escalate tensions

escalate tensions

B2 phr. 📁 Collocations · war & peace IELTS
làm tình hình trở nên căng thẳng hơn
UK /ˈɛskəˌleɪt ˈtɛnʃənz/ · US /ˈɛskəˌleɪt ˈtɛnʃənz/
to make a situation more intense or serious
The disagreement began to escalate tensions between the two countries.
→ Sự bất đồng bắt đầu làm gia tăng căng thẳng giữa hai quốc gia.
They fear that the protests could escalate tensions further.→ Họ lo sợ rằng các cuộc biểu tình có thể làm căng thẳng thêm.
Đồng nghĩa
heighten tensionsintensify conflict
Collocations
escalate violenceescalate conflict
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để mô tả tình huống xung đột trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh chính trị và quan hệ quốc tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...