Kho từ › Collocations · war & peace › peaceful engagement

peaceful engagement

B2 phr. 📁 Collocations · war & peace IELTS
tham gia vào các hoạt động hòa bình
UK /ˈpiːsfl ɪnˈɡeɪdʒmənt/ · US /ˈpiːsfl ɪnˈɡeɪdʒmənt/
involvement in peaceful activities
The organization promotes peaceful engagement among communities.
→ Tổ chức này thúc đẩy sự tham gia hòa bình giữa các cộng đồng.
Peaceful engagement can lead to better understanding.→ Sự tham gia hòa bình có thể dẫn đến hiểu biết tốt hơn.
Đồng nghĩa
peaceful involvementconstructive engagement
Collocations
promote peaceful engagementencourage peaceful engagement
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nói về các hoạt động xây dựng hòa bình.
Cụm từ này nhấn mạnh sự tích cực trong việc tham gia.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...