Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · war & peace · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

peaceful engagement

/ˈpiːsfl ɪnˈɡeɪdʒmənt/ B2 IELTS

Nghĩa

tham gia vào các hoạt động hòa bình phr.

Định nghĩa · involvement in peaceful activities

“The organization promotes peaceful engagement among communities.”Tổ chức này thúc đẩy sự tham gia hòa bình giữa các cộng đồng.

“Peaceful engagement can lead to better understanding.”Sự tham gia hòa bình có thể dẫn đến hiểu biết tốt hơn.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nói về các hoạt động xây dựng hòa bình.

Ghi chú · Cụm từ này nhấn mạnh sự tích cực trong việc tham gia.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...