Kho từ › Collocations · war & peace › armed forces

armed forces

B2 phr. 📁 Collocations · war & peace IELTS
lực lượng quân đội của một quốc gia
UK /ɑːrmd fɔːrsɪz/ · US /ɑːrmd fɔːrsɪz/
the military forces of a country
The armed forces were deployed to maintain order.
→ Lực lượng vũ trang đã được triển khai để duy trì trật tự.
Many join the armed forces to serve their country.→ Nhiều người gia nhập lực lượng vũ trang để phục vụ đất nước.
Đồng nghĩa
militarydefense forces
Collocations
strengthen armed forcesdeploy armed forces
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi nói về sự tham gia của quân đội trong các tình huống.
Cụm từ này thường dùng để chỉ quân đội một quốc gia.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...