Kho từ › Collocations · war & peace › reconciliation efforts

reconciliation efforts

B2 phr. 📁 Collocations · war & peace IELTS
các hành động nhằm khôi phục quan hệ thân thiện
UK /ˌrɛkənˈsɪleɪʃən ˈɛfərts/ · US /ˌrɛkənˈsɪleɪʃən ˈɛfərts/
actions to restore friendly relations
The government launched reconciliation efforts after the conflict.
→ Chính phủ đã phát động các nỗ lực hòa giải sau cuộc xung đột.
Reconciliation efforts can take time and patience.→ Các nỗ lực hòa giải có thể cần thời gian và sự kiên nhẫn.
Đồng nghĩa
peace-building effortshealing processes
Collocations
initiate reconciliation effortssupport reconciliation efforts
🎯 IELTS: Nêu rõ tầm quan trọng của hòa giải trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh hòa giải.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...