Kho từ › Collocations · war & peace › peaceful environment

peaceful environment

B2 phr. 📁 Collocations · war & peace IELTS
một môi trường không có xung đột hoặc rối loạn
UK /ˈpiːsfl ɪnˈvaɪrənmənt/ · US /ˈpiːsfl ɪnˈvaɪrənmənt/
a setting free from conflict or disturbance
They strive to create a peaceful environment for their children.
→ Họ cố gắng tạo ra một môi trường hòa bình cho con cái của họ.
A peaceful environment is essential for personal growth.→ Một môi trường hòa bình là rất cần thiết cho sự phát triển cá nhân.
Đồng nghĩa
tranquil settingharmonious atmosphere
Collocations
maintain a peaceful environmentpromote a peaceful environment
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nói về tầm quan trọng của môi trường hòa bình.
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh giáo dục hoặc gia đình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...