EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · war & peace › peaceful environment
peaceful environment
B2
phr.
📁 Collocations · war & peace
IELTS
một môi trường không có xung đột hoặc rối loạn
UK /ˈpiːsfl ɪnˈvaɪrənmənt/
·
US /ˈpiːsfl ɪnˈvaɪrənmənt/
a setting free from conflict or disturbance
They strive to create a peaceful environment for their children.
→ Họ cố gắng tạo ra một môi trường hòa bình cho con cái của họ.
A peaceful environment is essential for personal growth.
→ Một môi trường hòa bình là rất cần thiết cho sự phát triển cá nhân.
Đồng nghĩa
tranquil setting
harmonious atmosphere
Collocations
maintain a peaceful environment
promote a peaceful environment
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm này để nói về tầm quan trọng của môi trường hòa bình.
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh giáo dục hoặc gia đình.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
declare war
tuyên chiến
achieve peace
đạt được hòa bình
promote peace
thúc đẩy hòa bình
end conflict
/ɛnd ˈkɒnflɪkt/
kết thúc xung đột
negotiate peace
/nɪˈɡoʊʃieɪt piːs/
đàm phán hòa bình
maintain peace
/meɪnˈteɪn piːs/
duy trì hòa bình
bring about peace
/brɪŋ əˈbaʊt piːs/
đem lại hòa bình
peace agreement
hiệp định hòa bình
Có trong các bộ
🔗
Collocations · war & peace
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...