Kho từ › Collocations · war & peace › strategic alliances

strategic alliances

B2 phr. 📁 Collocations · war & peace IELTS
các liên minh được hình thành vì lợi ích chung
UK /strəˈtɪdʒɪk əˈlaɪənz/ · US /strəˈtɪdʒɪk əˈlaɪənz/
partnerships formed for mutual benefit
Countries form strategic alliances to enhance security.
→ Các quốc gia hình thành các liên minh chiến lược để tăng cường an ninh.
Strategic alliances can lead to stronger diplomatic ties.→ Các liên minh chiến lược có thể dẫn đến mối quan hệ ngoại giao mạnh mẽ hơn.
Đồng nghĩa
tactical partnershipscooperative agreements
Collocations
form strategic alliancesstrengthen strategic alliances
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự hợp tác giữa các quốc gia.
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh chính trị và kinh tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...