plant breeding
Nghĩa
Định nghĩa · The science of developing new plant varieties.
“Plant breeding aims to improve crop resistance.”Nhân giống cây trồng nhằm cải thiện khả năng kháng bệnh.
“Advances in plant breeding can lead to higher yields.”Các tiến bộ trong nhân giống cây trồng có thể dẫn đến năng suất cao hơn.
Mẹo IELTS · Liệt kê các lợi ích của nhân giống cây trồng.
Ghi chú · Nhân giống cây trồng rất quan trọng cho sản xuất nông nghiệp.