Kho từ › Collocations · agriculture › plant breeding

plant breeding

B2 phr. 📁 Collocations · agriculture IELTS
Khoa học phát triển các giống cây mới.
UK /plænt ˈbriːdɪŋ/ · US /plænt ˈbriːdɪŋ/
The science of developing new plant varieties.
Plant breeding aims to improve crop resistance.
→ Nhân giống cây trồng nhằm cải thiện khả năng kháng bệnh.
Advances in plant breeding can lead to higher yields.→ Các tiến bộ trong nhân giống cây trồng có thể dẫn đến năng suất cao hơn.
Đồng nghĩa
crop breeding
Collocations
conduct plant breedingimportance of plant breeding
🎯 IELTS: Liệt kê các lợi ích của nhân giống cây trồng.
Nhân giống cây trồng rất quan trọng cho sản xuất nông nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...