Kho từ › Collocations · war & peace › war efforts

war efforts

B2 phr. 📁 Collocations · war & peace IELTS
nỗ lực chiến tranh
UK /wɔːr ˈɛfərts/ · US /wɔːr ˈɛfərts/
actions taken to conduct a war
The country increased its war efforts during the conflict.
→ Quốc gia đã tăng cường nỗ lực chiến tranh trong thời kỳ xung đột.
War efforts require significant resources and planning.→ Nỗ lực chiến tranh đòi hỏi nguồn lực và kế hoạch đáng kể.
Đồng nghĩa
military campaignswar operations
Collocations
support war effortscoordinate war efforts
🎯 IELTS: Có thể sử dụng trong các bài viết về lịch sử chiến tranh.
Thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...