Kho từ › Collocations · war & peace › war narrative

war narrative

B2 phr. 📁 Collocations · war & peace IELTS
narrative về chiến tranh
UK /wɔːr ˈnærətɪv/ · US /wɔːr ˈnærətɪv/
the story or perspective about a war
The war narrative shaped public perception of the conflict.
→ Narrative về chiến tranh đã định hình nhận thức của công chúng về xung đột.
Different war narratives can lead to varying interpretations of history.→ Các narrative về chiến tranh khác nhau có thể dẫn đến những diễn giải khác nhau về lịch sử.
Đồng nghĩa
war storyhistorical narrative
Collocations
craft a war narrativeanalyze war narrative
🎯 IELTS: Có thể sử dụng khi viết về quan điểm lịch sử.
Dùng trong bối cảnh lịch sử và truyền thông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...