Kho từ › Collocations · physics › evaluate models

evaluate models

B2 phr. 📁 Collocations · physics IELTS
đánh giá các mô hình
UK /ɪˈvæljʊeɪt ˈmɒdəlz/ · US /ɪˈvæljʊeɪt ˈmɒdəlz/
to assess the accuracy of theoretical frameworks
Scientists evaluate models to ensure they accurately represent reality.
→ Các nhà khoa học đánh giá các mô hình để đảm bảo chúng đại diện chính xác cho thực tế.
It's crucial to evaluate models in scientific research.→ Việc đánh giá các mô hình trong nghiên cứu khoa học là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
assess modelsreview models
Collocations
evaluate theoretical modelsevaluate computational models
🎯 IELTS: Sử dụng 'evaluate models' để thể hiện khả năng phân tích.
Đánh giá các mô hình giúp cải thiện độ chính xác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...