Kho từ › Collocations · agriculture › livestock farming

livestock farming

B2 phr. 📁 Collocations · agriculture IELTS
Chăn nuôi gia súc.
UK · US
Raising animals for food, fiber, or other products.
Livestock farming is an important part of agriculture.
→ Chăn nuôi gia súc là một phần quan trọng của nông nghiệp.
Many farmers practice livestock farming alongside crop production.→ Nhiều nông dân thực hiện chăn nuôi gia súc bên cạnh sản xuất cây trồng.
Đồng nghĩa
animal husbandry
Collocations
practice livestock farmingbenefits of livestock farming
🎯 IELTS: Thảo luận về lợi ích của chăn nuôi trong bài viết.
Chăn nuôi gia súc cung cấp thực phẩm và nguyên liệu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...