community supported agriculture
Nghĩa
Định nghĩa · A system where consumers buy shares in a farm's harvest.
“Community supported agriculture connects farmers directly with consumers.”Nông nghiệp hỗ trợ cộng đồng kết nối nông dân trực tiếp với người tiêu dùng.
“This model helps support local farms and economies.”Mô hình này giúp hỗ trợ các trang trại và nền kinh tế địa phương.
Mẹo IELTS · Đề cập đến mô hình nông nghiệp hỗ trợ cộng đồng trong bài viết.
Ghi chú · Nông nghiệp hỗ trợ cộng đồng tạo sự gắn kết giữa nông dân và người tiêu dùng.