Kho từ › Collocations · agriculture › agricultural market

agricultural market

B2 phr. 📁 Collocations · agriculture IELTS
Thị trường nông sản.
UK · US
The economic system for buying and selling agricultural products.
The agricultural market is influenced by supply and demand.
→ Thị trường nông sản bị ảnh hưởng bởi cung và cầu.
Farmers rely on the agricultural market for their income.→ Nông dân phụ thuộc vào thị trường nông sản để có thu nhập.
Đồng nghĩa
farm market
Collocations
analyze agricultural markettrends in agricultural market
🎯 IELTS: Nên thảo luận về các xu hướng trong thị trường nông sản trong bài viết.
Thị trường nông sản rất năng động và thay đổi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...