Kho từ › Collocations · agriculture › food processing

food processing

B2 phr. 📁 Collocations · agriculture IELTS
Chế biến thực phẩm.
UK · US
The transformation of raw ingredients into food products.
Food processing adds value to agricultural products.
→ Chế biến thực phẩm tăng giá trị cho sản phẩm nông nghiệp.
Many industries rely on food processing for their operations.→ Nhiều ngành công nghiệp phụ thuộc vào chế biến thực phẩm cho hoạt động của họ.
Đồng nghĩa
food manufacturing
Collocations
improve food processingchallenges in food processing
🎯 IELTS: Thảo luận về các vấn đề trong chế biến thực phẩm trong bài viết.
Chế biến thực phẩm rất quan trọng cho ngành nông nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...