food processing
Nghĩa
Định nghĩa · The transformation of raw ingredients into food products.
“Food processing adds value to agricultural products.”Chế biến thực phẩm tăng giá trị cho sản phẩm nông nghiệp.
“Many industries rely on food processing for their operations.”Nhiều ngành công nghiệp phụ thuộc vào chế biến thực phẩm cho hoạt động của họ.
Mẹo IELTS · Thảo luận về các vấn đề trong chế biến thực phẩm trong bài viết.
Ghi chú · Chế biến thực phẩm rất quan trọng cho ngành nông nghiệp.