Kho từ › Collocations · physics › establish principles

establish principles

B2 phr. 📁 Collocations · physics IELTS
thiết lập các quy tắc hoặc ý tưởng cơ bản
UK /ɪˈstæblɪʃ ˈprɪnəpəlz/ · US /ɪˈstæblɪʃ ˈprɪnəpəlz/
to set basic rules or ideas
Scientists establish principles that govern physical laws.
→ Các nhà khoa học thiết lập các nguyên tắc chi phối các định luật vật lý.
It’s essential to establish principles for effective research.→ Việc thiết lập nguyên tắc cho nghiên cứu hiệu quả là rất cần thiết.
Đồng nghĩa
define rulesset guidelinescreate standards
Collocations
fundamental principlesscientific principles
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự hiểu biết sâu sắc về vật lý.
Nguyên tắc là nền tảng cho mọi lý thuyết vật lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...