EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · physics › establish principles
establish principles
B2
phr.
📁 Collocations · physics
IELTS
thiết lập các quy tắc hoặc ý tưởng cơ bản
UK /ɪˈstæblɪʃ ˈprɪnəpəlz/
·
US /ɪˈstæblɪʃ ˈprɪnəpəlz/
to set basic rules or ideas
Scientists establish principles that govern physical laws.
→ Các nhà khoa học thiết lập các nguyên tắc chi phối các định luật vật lý.
It’s essential to establish principles for effective research.
→ Việc thiết lập nguyên tắc cho nghiên cứu hiệu quả là rất cần thiết.
Đồng nghĩa
define rules
set guidelines
create standards
Collocations
fundamental principles
scientific principles
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm này để thể hiện sự hiểu biết sâu sắc về vật lý.
Nguyên tắc là nền tảng cho mọi lý thuyết vật lý.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
measure forces
/ˈmɛʒər ˈfɔrsɪz/
đo lực
describe processes
/dɪˈskraɪb ˈprɑːsɛsɪz/
mô tả quy trình
calculate energy
/ˈkæl.kjʊ.leɪt ˈɛn.ər.dʒi/
tính toán năng lượng
apply formulas
áp dụng công thức
simulate conditions
mô phỏng điều kiện
explore applications
khám phá ứng dụng
understand dynamics
hiểu động lực
measure acceleration
đo gia tốc
Có trong các bộ
🔗
Collocations · physics
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...