EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · physics › communicate results
communicate results
B2
phr.
📁 Collocations · physics
IELTS
chia sẻ kết quả với người khác
UK /kəˈmjunɪkeɪt rɪˈzʌlts/
·
US /kəˈmjunɪkeɪt rɪˈzʌlts/
to share findings with others
Scientists communicate results to the public through publications.
→ Các nhà khoa học chia sẻ kết quả với công chúng qua các ấn phẩm.
In conferences, researchers communicate results to their peers.
→ Trong các hội nghị, các nhà nghiên cứu chia sẻ kết quả với đồng nghiệp của họ.
Đồng nghĩa
share findings
report results
present outcomes
Collocations
result communication
scientific communication
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm từ này để thể hiện khả năng giao tiếp của bạn.
Giao tiếp kết quả là rất quan trọng trong nghiên cứu.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
measure forces
/ˈmɛʒər ˈfɔrsɪz/
đo lực
describe processes
/dɪˈskraɪb ˈprɑːsɛsɪz/
mô tả quy trình
calculate energy
/ˈkæl.kjʊ.leɪt ˈɛn.ər.dʒi/
tính toán năng lượng
apply formulas
áp dụng công thức
simulate conditions
mô phỏng điều kiện
explore applications
khám phá ứng dụng
understand dynamics
hiểu động lực
measure acceleration
đo gia tốc
Có trong các bộ
🔗
Collocations · physics
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...