communicate results
Nghĩa
Định nghĩa · to share findings with others
“Scientists communicate results to the public through publications.”Các nhà khoa học chia sẻ kết quả với công chúng qua các ấn phẩm.
“In conferences, researchers communicate results to their peers.”Trong các hội nghị, các nhà nghiên cứu chia sẻ kết quả với đồng nghiệp của họ.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện khả năng giao tiếp của bạn.
Ghi chú · Giao tiếp kết quả là rất quan trọng trong nghiên cứu.