Kho từ › Collocations · physics › communicate results

communicate results

B2 phr. 📁 Collocations · physics IELTS
chia sẻ kết quả với người khác
UK /kəˈmjunɪkeɪt rɪˈzʌlts/ · US /kəˈmjunɪkeɪt rɪˈzʌlts/
to share findings with others
Scientists communicate results to the public through publications.
→ Các nhà khoa học chia sẻ kết quả với công chúng qua các ấn phẩm.
In conferences, researchers communicate results to their peers.→ Trong các hội nghị, các nhà nghiên cứu chia sẻ kết quả với đồng nghiệp của họ.
Đồng nghĩa
share findingsreport resultspresent outcomes
Collocations
result communicationscientific communication
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện khả năng giao tiếp của bạn.
Giao tiếp kết quả là rất quan trọng trong nghiên cứu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...