Kho từ › Collocations · trạng từ + tính từ › exceptionally talented

exceptionally talented

B2 phr. 📁 Collocations · trạng từ + tính từ IELTS
có tài năng đặc biệt trong một lĩnh vực cụ thể
UK /ɪkˈsɛpʃənəli ˈtæləntɪd/ · US /ɪkˈsɛpʃənəli ˈtæləntɪd/
very skilled or gifted in a particular area
She is an exceptionally talented musician.
→ Cô ấy là một nhạc sĩ có tài năng đặc biệt.
His exceptionally talented team won the championship.→ Đội bóng có tài năng đặc biệt của anh ấy đã giành chức vô địch.
Đồng nghĩa
extraordinarily giftedremarkably skilled
Collocations
exceptionally talented individualsexceptionally talented artists
🎯 IELTS: Sử dụng các cụm từ này để tăng tính thuyết phục trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng để ca ngợi tài năng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...