incredibly diverse
Nghĩa
Định nghĩa · extremely varied or different
“The city has an incredibly diverse population.”Thành phố có một dân số cực kỳ đa dạng.
“The program offers incredibly diverse courses.”Chương trình cung cấp các khóa học cực kỳ đa dạng.
Mẹo IELTS · Có thể dùng để thể hiện sự phong phú trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để mô tả sự đa dạng.