Kho từ › Collocations · trạng từ + tính từ › incredibly diverse

incredibly diverse

B2 phr. 📁 Collocations · trạng từ + tính từ IELTS
cực kỳ đa dạng hoặc khác nhau
UK /ɪnˈkrɛdəbli dɪˈvɜrs/ · US /ɪnˈkrɛdəbli dɪˈvɜrs/
extremely varied or different
The city has an incredibly diverse population.
→ Thành phố có một dân số cực kỳ đa dạng.
The program offers incredibly diverse courses.→ Chương trình cung cấp các khóa học cực kỳ đa dạng.
Đồng nghĩa
extremely variedremarkably different
Collocations
incredibly diverse culturesincredibly diverse perspectives
🎯 IELTS: Có thể dùng để thể hiện sự phong phú trong bài viết.
Thường dùng để mô tả sự đa dạng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...