Kho từ › Collocations · agriculture › farm income

farm income

B2 phr. 📁 Collocations · agriculture IELTS
Thu nhập từ nông trại của nông dân.
UK /fɑrm ˈɪnkʌm/ · US /fɑrm ˈɪnkʌm/
The money earned by farmers from selling crops and livestock.
Farm income can fluctuate based on market conditions.
→ Thu nhập từ nông trại có thể thay đổi tùy theo điều kiện thị trường.
Many farmers struggle to increase their farm income.→ Nhiều nông dân gặp khó khăn trong việc tăng thu nhập từ nông trại.
Đồng nghĩa
agricultural earnings
Collocations
increase revenuefinancial stabilityeconomic viability
🎯 IELTS: Nêu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến thu nhập nông trại trong bài viết.
Thu nhập từ nông trại ảnh hưởng đến đời sống của nông dân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...