Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · agriculture · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

harvest time

/ˈhɑrvɪst taɪm/ B2 IELTS

Nghĩa

Thời gian thu hoạch khi cây trồng được thu gom. phr.

Định nghĩa · The period when crops are gathered.

“Farmers prepare for harvest time in the fall.”Nông dân chuẩn bị cho thời gian thu hoạch vào mùa thu.

“Proper planning is needed for effective harvest time.”Cần có kế hoạch hợp lý cho thời gian thu hoạch hiệu quả.

Mẹo IELTS · Trình bày quy trình thu hoạch trong bài viết.

Ghi chú · Thời gian thu hoạch rất quan trọng để đảm bảo năng suất.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...