harvest time
Nghĩa
Định nghĩa · The period when crops are gathered.
“Farmers prepare for harvest time in the fall.”Nông dân chuẩn bị cho thời gian thu hoạch vào mùa thu.
“Proper planning is needed for effective harvest time.”Cần có kế hoạch hợp lý cho thời gian thu hoạch hiệu quả.
Mẹo IELTS · Trình bày quy trình thu hoạch trong bài viết.
Ghi chú · Thời gian thu hoạch rất quan trọng để đảm bảo năng suất.