Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · agriculture · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

water supply

/ˈwɔtər səˈplaɪ/ B2 IELTS

Nghĩa

Sự sẵn có của nước cho mục đích nông nghiệp. phr.

Định nghĩa · The availability of water for agricultural use.

“Water supply is crucial for successful crop growth.”Nguồn nước là rất quan trọng cho sự phát triển của cây trồng.

“Farmers must manage their water supply carefully.”Nông dân cần quản lý nguồn nước của họ một cách cẩn thận.

Mẹo IELTS · Thảo luận về các vấn đề liên quan đến nguồn nước trong bài viết.

Ghi chú · Quản lý nguồn nước là cần thiết trong nông nghiệp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...