Kho từ › Collocations · agriculture › water supply

water supply

B2 phr. 📁 Collocations · agriculture IELTS
Sự sẵn có của nước cho mục đích nông nghiệp.
UK /ˈwɔtər səˈplaɪ/ · US /ˈwɔtər səˈplaɪ/
The availability of water for agricultural use.
Water supply is crucial for successful crop growth.
→ Nguồn nước là rất quan trọng cho sự phát triển của cây trồng.
Farmers must manage their water supply carefully.→ Nông dân cần quản lý nguồn nước của họ một cách cẩn thận.
Đồng nghĩa
water resources
Collocations
irrigation systemswater managementsustainable use
🎯 IELTS: Thảo luận về các vấn đề liên quan đến nguồn nước trong bài viết.
Quản lý nguồn nước là cần thiết trong nông nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...