Kho từ › Collocations · agriculture › food marketing

food marketing

B2 phr. 📁 Collocations · agriculture IELTS
Quảng bá và bán sản phẩm thực phẩm cho người tiêu dùng.
UK /fud ˈmɑrkɪtɪŋ/ · US /fud ˈmɑrkɪtɪŋ/
Promoting and selling food products to consumers.
Food marketing plays a crucial role in consumer choices.
→ Tiếp thị thực phẩm đóng vai trò quan trọng trong lựa chọn của người tiêu dùng.
Effective food marketing can increase sales.→ Tiếp thị thực phẩm hiệu quả có thể tăng doanh số bán hàng.
Đồng nghĩa
food promotion
Collocations
brand awarenessconsumer preferencesmarket strategies
🎯 IELTS: Nêu rõ các chiến lược tiếp thị thực phẩm trong bài viết.
Tiếp thị thực phẩm là một phần quan trọng trong ngành nông nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...