Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · agriculture · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

disease resistance

/dɪˈziːz rɪˈzɪstəns/ B2 IELTS

Nghĩa

Khả năng của cây trồng chống lại bệnh tật. phr.

Định nghĩa · The ability of crops to withstand diseases.

“Breeding for disease resistance is important in agriculture.”Chọn giống cho khả năng kháng bệnh là quan trọng trong nông nghiệp.

“Farmers benefit from disease-resistant varieties.”Nông dân hưởng lợi từ các giống cây kháng bệnh.

Mẹo IELTS · Trình bày các giống cây kháng bệnh trong bài viết.

Ghi chú · Kháng bệnh là một yếu tố quan trọng trong chọn giống cây trồng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...