Kho từ › Collocations · agriculture › disease resistance

disease resistance

B2 phr. 📁 Collocations · agriculture IELTS
Khả năng của cây trồng chống lại bệnh tật.
UK /dɪˈziːz rɪˈzɪstəns/ · US /dɪˈziːz rɪˈzɪstəns/
The ability of crops to withstand diseases.
Breeding for disease resistance is important in agriculture.
→ Chọn giống cho khả năng kháng bệnh là quan trọng trong nông nghiệp.
Farmers benefit from disease-resistant varieties.→ Nông dân hưởng lợi từ các giống cây kháng bệnh.
Đồng nghĩa
disease tolerance
Collocations
crop improvementplant geneticsyield stability
🎯 IELTS: Trình bày các giống cây kháng bệnh trong bài viết.
Kháng bệnh là một yếu tố quan trọng trong chọn giống cây trồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...