disease resistance
Nghĩa
Định nghĩa · The ability of crops to withstand diseases.
“Breeding for disease resistance is important in agriculture.”Chọn giống cho khả năng kháng bệnh là quan trọng trong nông nghiệp.
“Farmers benefit from disease-resistant varieties.”Nông dân hưởng lợi từ các giống cây kháng bệnh.
Mẹo IELTS · Trình bày các giống cây kháng bệnh trong bài viết.
Ghi chú · Kháng bệnh là một yếu tố quan trọng trong chọn giống cây trồng.