extremely cautious
Nghĩa
Định nghĩa · very careful about risks or dangers
“He was extremely cautious while driving in the rain.”Anh ấy rất cẩn thận khi lái xe dưới mưa.
“The explorer was extremely cautious in unfamiliar territories.”Nhà thám hiểm rất cẩn thận ở những vùng đất lạ.
Mẹo IELTS · Sử dụng collocations để nâng cao điểm số từ vựng.
Ghi chú · Cách dùng này thường dùng trong bối cảnh an toàn.