Kho từ › Collocations · trạng từ + tính từ › extremely cautious

extremely cautious

B2 phr. 📁 Collocations · trạng từ + tính từ IELTS
rất cẩn thận về rủi ro hoặc nguy hiểm
UK /ɪkˈstrimli ˈkɔːʃəs/ · US /ɪkˈstrimli ˈkɔːʃəs/
very careful about risks or dangers
He was extremely cautious while driving in the rain.
→ Anh ấy rất cẩn thận khi lái xe dưới mưa.
The explorer was extremely cautious in unfamiliar territories.→ Nhà thám hiểm rất cẩn thận ở những vùng đất lạ.
Đồng nghĩa
very carefulhighly wary
Collocations
extremely cautious approachextremely cautious behavior
🎯 IELTS: Sử dụng collocations để nâng cao điểm số từ vựng.
Cách dùng này thường dùng trong bối cảnh an toàn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...