Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · trạng từ + tính từ · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

extremely cautious

/ɪkˈstrimli ˈkɔːʃəs/ B2 IELTS

Nghĩa

rất cẩn thận về rủi ro hoặc nguy hiểm phr.

Định nghĩa · very careful about risks or dangers

“He was extremely cautious while driving in the rain.”Anh ấy rất cẩn thận khi lái xe dưới mưa.

“The explorer was extremely cautious in unfamiliar territories.”Nhà thám hiểm rất cẩn thận ở những vùng đất lạ.

Mẹo IELTS · Sử dụng collocations để nâng cao điểm số từ vựng.

Ghi chú · Cách dùng này thường dùng trong bối cảnh an toàn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...