Kho từ › Collocations · agriculture › agricultural economy

agricultural economy

B2 phr. 📁 Collocations · agriculture IELTS
Kinh tế nông nghiệp.
UK /ˌæɡrɪˈkʌltʃərəl ɪˈkɒnəmi/ · US /ˌæɡrɪˈkʌltʃərəl ɪˈkɒnəmi/
The economic aspects related to farming and agriculture.
The agricultural economy is vital for many countries.
→ Kinh tế nông nghiệp là rất quan trọng đối với nhiều quốc gia.
It contributes significantly to national GDP.→ Nó đóng góp đáng kể vào GDP quốc gia.
Đồng nghĩa
farming economy
Collocations
challenges in agricultural economyagricultural economy growth
🎯 IELTS: Nêu rõ tầm quan trọng của nông nghiệp trong kinh tế.
Kinh tế nông nghiệp ảnh hưởng đến phát triển kinh tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...