Kho từ › Collocations · war & peace › tension escalation

tension escalation

B2 phr. 📁 Collocations · war & peace IELTS
sự gia tăng căng thẳng giữa các nhóm
UK /ˈtɛnʃən ˌɛskəˈleɪʃən/ · US /ˈtɛnʃən ˌɛskəˈleɪʃən/
an increase in hostility or conflict between groups
The tension escalation in the region worried many leaders.
→ Sự gia tăng căng thẳng trong khu vực khiến nhiều nhà lãnh đạo lo lắng.
Tension escalation often leads to misunderstandings and violence.→ Sự gia tăng căng thẳng thường dẫn đến hiểu lầm và bạo lực.
Đồng nghĩa
heightened tensionincreased hostility
Collocations
diplomatic effortsinternational relations
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự hiểu biết về căng thẳng quốc tế.
Cụm này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...