EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · war & peace › tension escalation
tension escalation
B2
phr.
📁 Collocations · war & peace
IELTS
sự gia tăng căng thẳng giữa các nhóm
UK /ˈtɛnʃən ˌɛskəˈleɪʃən/
·
US /ˈtɛnʃən ˌɛskəˈleɪʃən/
an increase in hostility or conflict between groups
The tension escalation in the region worried many leaders.
→ Sự gia tăng căng thẳng trong khu vực khiến nhiều nhà lãnh đạo lo lắng.
Tension escalation often leads to misunderstandings and violence.
→ Sự gia tăng căng thẳng thường dẫn đến hiểu lầm và bạo lực.
Đồng nghĩa
heightened tension
increased hostility
Collocations
diplomatic efforts
international relations
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự hiểu biết về căng thẳng quốc tế.
Cụm này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
declare war
tuyên chiến
achieve peace
đạt được hòa bình
promote peace
thúc đẩy hòa bình
end conflict
/ɛnd ˈkɒnflɪkt/
kết thúc xung đột
negotiate peace
/nɪˈɡoʊʃieɪt piːs/
đàm phán hòa bình
maintain peace
/meɪnˈteɪn piːs/
duy trì hòa bình
bring about peace
/brɪŋ əˈbaʊt piːs/
đem lại hòa bình
peace agreement
hiệp định hòa bình
Có trong các bộ
🔗
Collocations · war & peace
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...