Kho từ › Collocations · war & peace › humanitarian crisis

humanitarian crisis

B2 phr. 📁 Collocations · war & peace IELTS
tình huống gây ra đau khổ cho nhiều người
UK /ˌhjuː.mə.nəˈtɛr.i.ən ˈkraɪ.sɪs/ · US /ˌhjuː.mə.nəˈtɛr.i.ən ˈkraɪ.sɪs/
a situation causing suffering to a large number of people
The war has led to a severe humanitarian crisis.
→ Cuộc chiến đã dẫn đến một cuộc khủng hoảng nhân đạo nghiêm trọng.
International aid is needed during a humanitarian crisis.→ Viện trợ quốc tế là cần thiết trong thời kỳ khủng hoảng nhân đạo.
Đồng nghĩa
disaster situationemergency condition
Collocations
global responserelief efforts
🎯 IELTS: Nêu ví dụ về khủng hoảng nhân đạo trong bài viết của bạn.
Cụm này thường được sử dụng trong bối cảnh cứu trợ nhân đạo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...