EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · war & peace › humanitarian crisis
humanitarian crisis
B2
phr.
📁 Collocations · war & peace
IELTS
tình huống gây ra đau khổ cho nhiều người
UK /ˌhjuː.mə.nəˈtɛr.i.ən ˈkraɪ.sɪs/
·
US /ˌhjuː.mə.nəˈtɛr.i.ən ˈkraɪ.sɪs/
a situation causing suffering to a large number of people
The war has led to a severe humanitarian crisis.
→ Cuộc chiến đã dẫn đến một cuộc khủng hoảng nhân đạo nghiêm trọng.
International aid is needed during a humanitarian crisis.
→ Viện trợ quốc tế là cần thiết trong thời kỳ khủng hoảng nhân đạo.
Đồng nghĩa
disaster situation
emergency condition
Collocations
global response
relief efforts
🎯
IELTS:
Nêu ví dụ về khủng hoảng nhân đạo trong bài viết của bạn.
Cụm này thường được sử dụng trong bối cảnh cứu trợ nhân đạo.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
declare war
tuyên chiến
achieve peace
đạt được hòa bình
promote peace
thúc đẩy hòa bình
end conflict
/ɛnd ˈkɒnflɪkt/
kết thúc xung đột
negotiate peace
/nɪˈɡoʊʃieɪt piːs/
đàm phán hòa bình
maintain peace
/meɪnˈteɪn piːs/
duy trì hòa bình
bring about peace
/brɪŋ əˈbaʊt piːs/
đem lại hòa bình
peace agreement
hiệp định hòa bình
Có trong các bộ
🔗
Collocations · war & peace
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...