Kho từ › Collocations · war & peace › peaceful society

peaceful society

B2 phr. 📁 Collocations · war & peace IELTS
một cộng đồng sống hòa bình mà không có xung đột
UK /ˈpiːs.fəl səˈsaɪ.ə.ti/ · US /ˈpiːs.fəl səˈsaɪ.ə.ti/
a community living in harmony without conflict
A peaceful society promotes well-being for all.
→ Một xã hội hòa bình thúc đẩy sự thịnh vượng cho tất cả mọi người.
Education is key to building a peaceful society.→ Giáo dục là chìa khóa để xây dựng một xã hội hòa bình.
Đồng nghĩa
harmonious communitynon-violent society
Collocations
social stabilitycommunity engagement
🎯 IELTS: Ghi nhớ cụm từ này để thể hiện quan điểm tích cực về xã hội.
Cụm này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...