Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · war & peace · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

war prevention

/wɔːr prɪˈvɛnʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

các nỗ lực ngăn chặn xung đột trước khi chúng bắt đầu phr.

Định nghĩa · efforts to stop conflicts before they start

“War prevention strategies are essential for stability.”Các chiến lược ngăn chặn chiến tranh là rất quan trọng cho sự ổn định.

“International organizations focus on war prevention.”Các tổ chức quốc tế tập trung vào việc ngăn chặn chiến tranh.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này khi viết về hòa bình và xung đột.

Ghi chú · Cụm này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...