Kho từ › Collocations · war & peace › war prevention

war prevention

B2 phr. 📁 Collocations · war & peace IELTS
các nỗ lực ngăn chặn xung đột trước khi chúng bắt đầu
UK /wɔːr prɪˈvɛnʃən/ · US /wɔːr prɪˈvɛnʃən/
efforts to stop conflicts before they start
War prevention strategies are essential for stability.
→ Các chiến lược ngăn chặn chiến tranh là rất quan trọng cho sự ổn định.
International organizations focus on war prevention.→ Các tổ chức quốc tế tập trung vào việc ngăn chặn chiến tranh.
Đồng nghĩa
conflict avoidancepeacekeeping efforts
Collocations
diplomatic initiativespreventive measures
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này khi viết về hòa bình và xung đột.
Cụm này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...