Kho từ › Collocations · war & peace › war reparations

war reparations

B2 phr. 📁 Collocations · war & peace IELTS
các khoản thanh toán để bồi thường cho thiệt hại do chiến tranh
UK /wɔːr ˌrɛpəˈreɪʃənz/ · US /wɔːr ˌrɛpəˈreɪʃənz/
payments made to compensate for war damages
The country demanded war reparations from its former enemy.
→ Quốc gia đã yêu cầu bồi thường chiến tranh từ kẻ thù cũ của mình.
War reparations can help rebuild affected communities.→ Bồi thường chiến tranh có thể giúp tái thiết các cộng đồng bị ảnh hưởng.
Đồng nghĩa
compensation paymentswar restitution
Collocations
post-war recoveryeconomic assistance
🎯 IELTS: Nêu ví dụ về bồi thường chiến tranh trong bài viết của bạn.
Cụm này thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...