Kho từ › Collocations · war & peace › civilian protection

civilian protection

B2 phr. 📁 Collocations · war & peace IELTS
các biện pháp bảo vệ những người không tham chiến
UK /sɪˈvɪliən prəˈtɛkʃən/ · US /sɪˈvɪliən prəˈtɛkʃən/
measures to safeguard non-combatants
Civilian protection is a priority during conflicts.
→ Bảo vệ dân thường là ưu tiên trong các cuộc xung đột.
International law mandates civilian protection in war zones.→ Luật quốc tế yêu cầu bảo vệ dân thường trong các khu vực chiến tranh.
Đồng nghĩa
non-combatant safetycivilian safety
Collocations
human rightsmilitary ethics
🎯 IELTS: Nêu ví dụ về bảo vệ dân thường trong bài viết của bạn.
Cụm này thường được sử dụng trong bối cảnh nhân quyền.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...