Kho từ › Collocations · war & peace › diplomatic strategy

diplomatic strategy

B2 phr. 📁 Collocations · war & peace IELTS
một kế hoạch để quản lý quan hệ quốc tế
UK /ˌdɪpləˈmætɪk ˈstrætəʤi/ · US /ˌdɪpləˈmætɪk ˈstrætəʤi/
a plan for managing international relations
A strong diplomatic strategy can prevent conflicts.
→ Một chiến lược ngoại giao mạnh mẽ có thể ngăn chặn xung đột.
Countries need a clear diplomatic strategy to address issues.→ Các quốc gia cần một chiến lược ngoại giao rõ ràng để giải quyết vấn đề.
Đồng nghĩa
foreign policydiplomatic approach
Collocations
international relationspeace negotiations
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự hiểu biết về ngoại giao.
Cụm này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị quốc tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...