Kho từ › Collocations · war & peace › international conflict

international conflict

B2 phr. 📁 Collocations · war & peace IELTS
một sự bất đồng giữa các quốc gia
UK /ˌɪntərˈnæʃənl ˈkɒnflɪkt/ · US /ˌɪntərˈnæʃənl ˈkɒnflɪkt/
a disagreement between nations
International conflict can disrupt global peace.
→ Xung đột quốc tế có thể làm gián đoạn hòa bình toàn cầu.
Diplomacy is key to resolving international conflict.→ Ngoại giao là chìa khóa để giải quyết xung đột quốc tế.
Đồng nghĩa
global conflictinterstate dispute
Collocations
diplomatic resolutionpeace negotiations
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự hiểu biết về xung đột toàn cầu.
Cụm này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị quốc tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...