Kho từ › Collocations · trạng từ + tính từ › seriously impacted

seriously impacted

B2 phr. 📁 Collocations · trạng từ + tính từ IELTS
bị ảnh hưởng lớn theo cách tiêu cực
UK /ˈɪmpæktɪd/ · US /ˈɪmpæktɪd/
greatly affected in a negative way
The community was seriously impacted by the storm.
→ Cộng đồng bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi cơn bão.
The economy has been seriously impacted by the pandemic.→ Nền kinh tế đã bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi đại dịch.
Đồng nghĩa
severely affectedgreatly influenced
Collocations
seriously impacted areasseriously impacted businesses
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh hậu quả trong bài viết.
Dùng để mô tả tác động tiêu cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...