Kho từ › Collocations · trạng từ + tính từ › extremely powerful

extremely powerful

B2 phr. 📁 Collocations · trạng từ + tính từ IELTS
có sức mạnh hoặc ảnh hưởng lớn
UK /ˈpaʊərfəl/ · US /ˈpaʊərfəl/
having great strength or influence
The organization is extremely powerful in politics.
→ Tổ chức này có sức mạnh rất lớn trong chính trị.
This tool is extremely powerful for data analysis.→ Công cụ này rất mạnh mẽ cho việc phân tích dữ liệu.
Đồng nghĩa
very strongexceptionally influential
Collocations
extremely powerful forcesextremely powerful tools
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự thuyết phục trong bài viết.
Dùng để mô tả sức mạnh hoặc ảnh hưởng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...