Kho từ › Collocations · war & peace › armed intervention

armed intervention

B2 phr. 📁 Collocations · war & peace IELTS
can thiệp quân sự
UK /ɑːrmd ˌɪntərˈvɛnʃən/ · US /ɑːrmd ˌɪntərˈvɛnʃən/
military action taken to influence a situation
Armed intervention can sometimes escalate a conflict.
→ Can thiệp quân sự đôi khi có thể làm leo thang xung đột.
The country faced armed intervention from its neighbors.→ Quốc gia này đã phải đối mặt với sự can thiệp quân sự từ các nước láng giềng.
Đồng nghĩa
military interventionforceful action
Collocations
conduct armed interventionauthorize armed intervention
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về sự can thiệp quân sự.
Thường được nhắc đến trong bối cảnh quốc tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...