Kho từ › Collocations · war & peace › refugee crisis

refugee crisis

B2 phr. 📁 Collocations · war & peace IELTS
khủng hoảng người tị nạn
UK /ˈrɛfjuːdʒi ˈkraɪsɪs/ · US /ˈrɛfjuːdʒi ˈkraɪsɪs/
a situation where many people flee their homes
The refugee crisis has reached alarming levels.
→ Khủng hoảng người tị nạn đã đạt đến mức báo động.
Many countries are struggling to address the refugee crisis.→ Nhiều quốc gia đang gặp khó khăn trong việc giải quyết khủng hoảng người tị nạn.
Đồng nghĩa
displacement crisisasylum crisis
Collocations
address refugee crisismitigate refugee crisis
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi nói về người tị nạn trong bài viết.
Thường dùng trong bối cảnh nhân đạo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...