Kho từ › Collocations · artificial intelligence › smart technologies

smart technologies

B2 phr. 📁 Collocations · artificial intelligence IELTS
Công nghệ tiên tiến nâng cao hiệu quả và trải nghiệm người dùng.
UK · US
Advanced technologies that enhance efficiency and user experience.
Smart technologies are shaping the future of work.
→ Công nghệ thông minh đang định hình tương lai của công việc.
They are integrated into everyday devices.→ Chúng được tích hợp vào các thiết bị hàng ngày.
Đồng nghĩa
intelligent technologies
Collocations
innovative solutionsdigital technologies
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ thực tiễn để làm rõ ý kiến của bạn.
Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ và điện tử.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...