Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · artificial intelligence · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

smart technologies

B2 IELTS

Nghĩa

Công nghệ tiên tiến nâng cao hiệu quả và trải nghiệm người dùng. phr.

Định nghĩa · Advanced technologies that enhance efficiency and user experience.

“Smart technologies are shaping the future of work.”Công nghệ thông minh đang định hình tương lai của công việc.

“They are integrated into everyday devices.”Chúng được tích hợp vào các thiết bị hàng ngày.

Mẹo IELTS · Đưa ra ví dụ thực tiễn để làm rõ ý kiến của bạn.

Ghi chú · Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ và điện tử.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...