smart technologies
Nghĩa
Định nghĩa · Advanced technologies that enhance efficiency and user experience.
“Smart technologies are shaping the future of work.”Công nghệ thông minh đang định hình tương lai của công việc.
“They are integrated into everyday devices.”Chúng được tích hợp vào các thiết bị hàng ngày.
Mẹo IELTS · Đưa ra ví dụ thực tiễn để làm rõ ý kiến của bạn.
Ghi chú · Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ và điện tử.