access to care
Nghĩa
Định nghĩa · the ability to obtain medical services
“Many people struggle with access to care due to financial barriers.”Nhiều người gặp khó khăn trong việc tiếp cận dịch vụ y tế do rào cản tài chính.
“Improving access to care is essential for better health outcomes.”Cải thiện khả năng tiếp cận dịch vụ y tế là cần thiết để có kết quả sức khỏe tốt hơn.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện kiến thức về vấn đề tiếp cận dịch vụ y tế.
Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách y tế.