Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · public health · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

access to care

B2 IELTS

Nghĩa

khả năng tiếp cận dịch vụ y tế phr.

Định nghĩa · the ability to obtain medical services

“Many people struggle with access to care due to financial barriers.”Nhiều người gặp khó khăn trong việc tiếp cận dịch vụ y tế do rào cản tài chính.

“Improving access to care is essential for better health outcomes.”Cải thiện khả năng tiếp cận dịch vụ y tế là cần thiết để có kết quả sức khỏe tốt hơn.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện kiến thức về vấn đề tiếp cận dịch vụ y tế.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách y tế.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...