Quay lại Bộ từ vựng
‹ ›

11. Public Health & Disease Prevention

30 từ B2 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  30 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
phr.
thúc đẩy sức khỏe
Health promotion programs can lead to better lifestyle choices.
Các chương trình thúc đẩy sức khỏe có thể dẫn đến lựa chọn lối sống tốt hơn.
Chi tiết
Đồng nghĩahealth advocacy
Liên quan đến các chiến dịch sức khỏe.
—
phr.
nghiên cứu y tế
Medical research is vital for developing new treatments.
Nghiên cứu y tế là rất cần thiết để phát triển các phương pháp điều trị mới.
Chi tiết
Đồng nghĩahealth research
Thường thấy trong các bài viết về y học.
—
phr.
bệnh mãn tính
Diabetes is a common chronic disease.
Tiểu đường là một bệnh mãn tính phổ biến.
Chi tiết
Đồng nghĩalong-term illness
Liên quan đến sức khỏe lâu dài.
—
phr.
rủi ro sức khỏe
Smoking increases the health risk of lung cancer.
Hút thuốc làm tăng rủi ro sức khỏe về ung thư phổi.
Chi tiết
Đồng nghĩahealth hazard
Thường được nhắc đến trong các nghiên cứu sức khỏe.
—
phr.
bệnh truyền nhiễm
COVID-19 is an infectious disease.
COVID-19 là một bệnh truyền nhiễm.
Chi tiết
Đồng nghĩacontagious disease
Liên quan đến các bệnh lây nhiễm.
—
phr.
công bằng sức khỏe
Health equity is essential for a just society.
Công bằng sức khỏe là cần thiết cho một xã hội công bằng.
Chi tiết
Đồng nghĩahealth fairness
Thường được thảo luận trong chính sách y tế.
—
phr.
hệ thống chăm sóc sức khỏe
A strong health care system is vital for public health.
Một hệ thống chăm sóc sức khỏe mạnh mẽ là rất cần thiết cho sức khỏe cộng đồng.
Chi tiết
Đồng nghĩahealth system
Thường được nhắc đến trong các cuộc thảo luận về chính sách.
—
phr.
biện pháp phòng ngừa
Implementing preventative measures can reduce disease spread.
Thực hiện các biện pháp phòng ngừa có thể giảm sự lây lan của bệnh tật.
Chi tiết
Đồng nghĩapreventive actions
Thường thấy trong các báo cáo sức khỏe.
—
phr.
sức khỏe cộng đồng
Community health initiatives can improve overall well-being.
Các sáng kiến sức khỏe cộng đồng có thể cải thiện sức khỏe tổng thể.
Chi tiết
Đồng nghĩapublic health
Liên quan đến các chương trình y tế địa phương.
—
phr.
bất bình đẳng sức khỏe
Addressing health inequalities is vital for a fair society.
Giải quyết bất bình đẳng sức khỏe là rất quan trọng cho một xã hội công bằng.
Chi tiết
Đồng nghĩahealth disparities
Liên quan đến công bằng trong chăm sóc sức khỏe.
—
phr.
chính sách sức khỏe cộng đồng
Effective public health policy can save lives.
Chính sách sức khỏe cộng đồng hiệu quả có thể cứu sống nhiều người.
Chi tiết
Đồng nghĩahealth policy
Liên quan đến các quyết định của chính phủ.
—
phr.
hành vi sức khỏe
Healthy health behavior can prevent many diseases.
Hành vi sức khỏe lành mạnh có thể ngăn ngừa nhiều bệnh tật.
Chi tiết
Đồng nghĩahealth habits
Liên quan đến lối sống lành mạnh.
—
phr.
thách thức sức khỏe
Many countries face health challenges due to aging populations.
Nhiều quốc gia đối mặt với thách thức sức khỏe do dân số già.
Chi tiết
Đồng nghĩahealth issues
Liên quan đến các vấn đề sức khỏe hiện tại.
—
phr.
đánh giá sức khỏe
A health assessment can identify potential issues early.
Một đánh giá sức khỏe có thể phát hiện sớm các vấn đề tiềm ẩn.
Chi tiết
Đồng nghĩahealth evaluation
Thường được thực hiện trong các chương trình y tế.
—
phr.
lực lượng lao động y tế
A strong health workforce is necessary for effective care.
Một lực lượng lao động y tế mạnh mẽ là cần thiết cho việc chăm sóc hiệu quả.
Chi tiết
Đồng nghĩahealth professionals
Liên quan đến nhân lực trong lĩnh vực y tế.
—
phr.
can thiệp sức khỏe
Health interventions can significantly reduce disease rates.
Các can thiệp sức khỏe có thể giảm đáng kể tỷ lệ bệnh tật.
Chi tiết
Đồng nghĩahealth measures
Thường được nhắc đến trong các nghiên cứu sức khỏe.
—
phr.
thống kê sức khỏe
Health statistics help track disease trends.
Thống kê sức khỏe giúp theo dõi xu hướng bệnh tật.
Chi tiết
Đồng nghĩahealth data
Liên quan đến phân tích sức khỏe.
—
phr.
thông tin sức khỏe
Access to accurate health information is crucial.
Tiếp cận thông tin sức khỏe chính xác là rất quan trọng.
Chi tiết
Đồng nghĩahealth data
Liên quan đến giáo dục sức khỏe.
—
phr.
kiến thức sức khỏe
Improving health literacy can empower individuals.
Cải thiện kiến thức sức khỏe có thể trao quyền cho cá nhân.
Chi tiết
Đồng nghĩahealth understanding
Liên quan đến khả năng tiếp cận thông tin sức khỏe.
—
/ˈkɒm.bæt əʊˈbiː.sɪ.ti/
phr.
đối phó với béo phì
Governments need to combat obesity through public awareness campaigns.
Chính phủ cần đối phó với béo phì thông qua các chiến dịch nâng cao nhận thức.
Chi tiết
Schools play a vital role in combating obesity among children.Các trường học đóng vai trò quan trọng trong việc chống lại béo phì ở trẻ em.
Đồng nghĩafight obesitytackle obesity
Cụm hay dùngcombat childhood obesitycombat obesity rates
Thường dùng trong ngữ cảnh sức khỏe cộng đồng.
—
/ˈstrɛŋθən ˈsɪstəmz/
phr.
tăng cường hệ thống
We need to strengthen systems to improve public health.
Chúng ta cần tăng cường hệ thống để cải thiện sức khỏe cộng đồng.
Chi tiết
Strengthening systems is crucial for disaster management.Tăng cường hệ thống là rất quan trọng cho việc quản lý thảm họa.
Đồng nghĩaenhance systemsfortify systems
Cụm hay dùngstrengthen public healthstrengthen infrastructure
Cụm từ này thường dùng trong lĩnh vực y tế và quản lý.
—
/ɪnˈhɑːns ˈaʊtˌriːtʃ/
phr.
tăng cường tiếp cận
We need to enhance outreach to underserved communities.
Chúng ta cần tăng cường tiếp cận đến các cộng đồng chưa được phục vụ.
Chi tiết
Enhancing outreach can increase awareness.Tăng cường tiếp cận có thể làm tăng nhận thức.
Đồng nghĩaimprove outreachboost outreach
Cụm hay dùngenhance public engagementenhance communication
Dùng trong ngữ cảnh sức khỏe cộng đồng và truyền thông.
—
phr.
khả năng tiếp cận dịch vụ y tế
Many people struggle with access to care due to financial barriers.
Nhiều người gặp khó khăn trong việc tiếp cận dịch vụ y tế do rào cản tài chính.
Chi tiết
Improving access to care is essential for better health outcomes.Cải thiện khả năng tiếp cận dịch vụ y tế là cần thiết để có kết quả sức khỏe tốt hơn.
Đồng nghĩaavailability of services
Cụm hay dùngensure accessimprove access
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách y tế.
—
phr.
các biện pháp y tế ngăn ngừa bệnh tật
Preventative health strategies can reduce the burden of chronic diseases.
Các chiến lược y tế phòng ngừa có thể giảm gánh nặng bệnh mãn tính.
Chi tiết
Investing in preventative health is cost-effective in the long run.Đầu tư vào sức khỏe phòng ngừa là tiết kiệm chi phí trong dài hạn.
Đồng nghĩapreventive health
Cụm hay dùngpromote preventative healthfocus on preventative health
Cụm từ này thường được sử dụng trong các chương trình sức khỏe cộng đồng.
—
phr.
theo dõi các tình trạng sức khỏe trong cộng đồng
Health surveillance helps identify outbreaks of disease.
Theo dõi sức khỏe giúp xác định các đợt bùng phát bệnh tật.
Chi tiết
Effective health surveillance systems can save lives.Hệ thống theo dõi sức khỏe hiệu quả có thể cứu sống nhiều người.
Đồng nghĩahealth monitoring
Cụm hay dùngconduct health surveillanceimplement health surveillance
Cụm từ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu về bệnh tật.
—
phr.
các tổ chức cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe
Strong health systems are crucial for managing public health crises.
Hệ thống y tế mạnh mẽ là rất quan trọng trong việc quản lý các cuộc khủng hoảng sức khỏe cộng đồng.
Chi tiết
Investing in health systems can improve overall health outcomes.Đầu tư vào hệ thống y tế có thể cải thiện kết quả sức khỏe tổng thể.
Đồng nghĩahealth care systems
Cụm hay dùngstrengthen health systemsreform health systems
Cụm từ này thường được sử dụng trong các thảo luận về chính sách y tế.
—
phr.
nghiên cứu có hệ thống về các vấn đề sức khỏe
Health research can lead to new treatments and interventions.
Nghiên cứu sức khỏe có thể dẫn đến các phương pháp điều trị và can thiệp mới.
Chi tiết
Funding for health research is vital for innovation.Quỹ cho nghiên cứu sức khỏe là rất quan trọng cho sự đổi mới.
Đồng nghĩamedical research
Cụm hay dùngconduct health researchsupport health research
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bài viết về y học và sức khỏe cộng đồng.
—
phr.
các yếu tố làm tăng nguy cơ bệnh tật
Identifying health risks can help in prevention efforts.
Xác định các nguy cơ sức khỏe có thể giúp trong các nỗ lực phòng ngừa.
Chi tiết
Lifestyle choices can significantly influence health risks.Lối sống có thể ảnh hưởng đáng kể đến các nguy cơ sức khỏe.
Đồng nghĩahealth hazards
Cụm hay dùngassess health risksreduce health risks
Cụm từ này thường được sử dụng trong các báo cáo y tế.
—
/prəˈvaɪd ˈæk.sɛs/
phr.
cung cấp quyền truy cập
We aim to provide access to healthcare for all.
Chúng tôi hướng tới việc cung cấp quyền truy cập chăm sóc sức khỏe cho tất cả mọi người.
Chi tiết
Efforts are needed to provide access to clean water.Cần có nỗ lực để cung cấp quyền truy cập vào nước sạch.
Đồng nghĩagrant accessoffer access
Cụm hay dùngprovide access to servicesprovide access to information
Thường dùng trong ngữ cảnh cung cấp dịch vụ sức khỏe.
—
/ˈɪn.tɪ.ɡreɪt ˈsɜː.vɪsɪz/
phr.
tích hợp dịch vụ
We aim to integrate services for better public health.
Chúng tôi nhằm mục đích tích hợp dịch vụ để cải thiện sức khỏe cộng đồng.
Chi tiết
Integrating services can improve efficiency.Tích hợp dịch vụ có thể cải thiện hiệu quả.
Đồng nghĩacombine servicesmerge services
Cụm hay dùngeffectively integrate servicesseamlessly integrate services
Cụm từ này thường dùng trong lĩnh vực y tế công cộng.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...