Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · public health · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

preventative health

B2 IELTS

Nghĩa

các biện pháp y tế ngăn ngừa bệnh tật phr.

Định nghĩa · health measures that prevent disease

“Preventative health strategies can reduce the burden of chronic diseases.”Các chiến lược y tế phòng ngừa có thể giảm gánh nặng bệnh mãn tính.

“Investing in preventative health is cost-effective in the long run.”Đầu tư vào sức khỏe phòng ngừa là tiết kiệm chi phí trong dài hạn.

Mẹo IELTS · Đề cập đến sức khỏe phòng ngừa để thể hiện sự hiểu biết về y tế.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các chương trình sức khỏe cộng đồng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...