Kho từ › Idioms · endings › bring down the curtain

bring down the curtain

B2 phr. 📁 Idioms · endings IELTS
kết thúc một buổi biểu diễn hoặc sự kiện
UK /brɪŋ daʊn ðə ˈkɜːrtən/ · US /brɪŋ daʊn ðə ˈkɜːrtən/
to end a performance or event
The final act brought down the curtain on a fantastic show.
→ Hành động cuối cùng đã kết thúc một buổi biểu diễn tuyệt vời.
The announcement brought down the curtain on the negotiations.→ Thông báo đã chấm dứt các cuộc đàm phán.
Đồng nghĩa
end a performanceconclude an event
Collocations
bring down the curtain on a showbring down the curtain on negotiations
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự kết thúc trong bài viết.
Dùng để chỉ việc kết thúc sự kiện hoặc buổi biểu diễn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...