food production systems
Nghĩa
Định nghĩa · methods used for producing food efficiently
“Innovative food production systems can reduce waste.”Các hệ thống sản xuất thực phẩm đổi mới có thể giảm thiểu lãng phí.
“Sustainable food production systems are vital for future generations.”Các hệ thống sản xuất thực phẩm bền vững rất quan trọng cho các thế hệ tương lai.
Mẹo IELTS · Cung cấp ví dụ về hệ thống sản xuất thực phẩm trong bài viết.
Ghi chú · Hệ thống sản xuất thực phẩm rất đa dạng.