Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · agriculture · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

food production systems

/fuːd prəˈdʌkʃən ˈsɪstəmz/ B2 IELTS

Nghĩa

các phương pháp được sử dụng để sản xuất thực phẩm hiệu quả phr.

Định nghĩa · methods used for producing food efficiently

“Innovative food production systems can reduce waste.”Các hệ thống sản xuất thực phẩm đổi mới có thể giảm thiểu lãng phí.

“Sustainable food production systems are vital for future generations.”Các hệ thống sản xuất thực phẩm bền vững rất quan trọng cho các thế hệ tương lai.

Mẹo IELTS · Cung cấp ví dụ về hệ thống sản xuất thực phẩm trong bài viết.

Ghi chú · Hệ thống sản xuất thực phẩm rất đa dạng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...