Kho từ › Collocations · agriculture › agricultural cooperation

agricultural cooperation

B2 phr. 📁 Collocations · agriculture IELTS
sự hợp tác giữa các nông dân để cải thiện thực hành
UK /ˌæɡrɪˈkʌltʃərəl koʊˌɒpəˈreɪʃən/ · US /ˌæɡrɪˈkʌltʃərəl koʊˌɒpəˈreɪʃən/
collaboration among farmers to improve practices
Agricultural cooperation can lead to better resource sharing.
→ Hợp tác nông nghiệp có thể dẫn đến chia sẻ tài nguyên tốt hơn.
Farmers benefit from agricultural cooperation initiatives.→ Nông dân được hưởng lợi từ các sáng kiến hợp tác nông nghiệp.
Đồng nghĩa
farmers' cooperation
Collocations
benefits of agricultural cooperationagricultural cooperation programs
🎯 IELTS: Cung cấp ví dụ về hợp tác nông nghiệp trong bài viết.
Hợp tác nông nghiệp giúp nâng cao hiệu quả sản xuất.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...