Kho từ › Collocations · artificial intelligence › cloud computing solutions

cloud computing solutions

B2 phr. 📁 Collocations · artificial intelligence IELTS
các dịch vụ cung cấp sức mạnh tính toán qua internet
UK /klaʊd kəmˈpjuːtɪŋ səˈluːʃənz/ · US /klaʊd kəmˈpjuːtɪŋ səˈluːʃənz/
services that provide computing power over the internet
Cloud computing solutions offer flexibility for businesses.
→ Các giải pháp điện toán đám mây cung cấp tính linh hoạt cho các doanh nghiệp.
Many companies are moving to cloud computing solutions for efficiency.→ Nhiều công ty đang chuyển sang các giải pháp điện toán đám mây để tăng hiệu quả.
Đồng nghĩa
cloud servicescloud technology
Collocations
adopt cloud computing solutionsdevelop cloud computing solutions
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi thảo luận về công nghệ hiện đại.
Cụm từ này thường dùng trong lĩnh vực công nghệ thông tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...