jump out of your skin
Nghĩa
Định nghĩa · to be very surprised or frightened
“I jumped out of my skin when the dog barked.”Tôi đã nhảy dựng lên khi con chó sủa.
“She jumped out of her skin when the phone rang.”Cô ấy đã nhảy dựng lên khi điện thoại reo.
Mẹo IELTS · Thể hiện cảm xúc mạnh bằng cụm từ này.
Ghi chú · Sử dụng khi bạn cảm thấy bất ngờ hoặc hoảng sợ.