Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · fear · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

have cold feet

/hæv koʊld fiːt/ B2 IELTS

Nghĩa

quá sợ hãi để làm điều gì đó đã lên kế hoạch phr.

Định nghĩa · to be too afraid to do something you planned

“He got cold feet before the wedding.”Anh ấy đã có chút sợ hãi trước ngày cưới.

“She had cold feet about moving to a new city.”Cô ấy đã sợ hãi khi chuyển đến thành phố mới.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để diễn tả sự do dự.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh quyết định quan trọng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...