Kho từ › Idioms · fear › run scared

run scared

B2 phr. 📁 Idioms · fear IELTS
rất sợ hãi và bỏ chạy
UK /rʌn skɛrd/ · US /rʌn skɛrd/
to be very frightened and flee
The cat ran scared when it saw the dog.
→ Con mèo đã bỏ chạy khi thấy con chó.
He ran scared when he heard the thunder.→ Anh ấy đã bỏ chạy khi nghe thấy tiếng sấm.
Đồng nghĩa
flee in fearrun away
Collocations
run scared from dangerrun scared at the sight of something
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện phản ứng mạnh mẽ.
Thường dùng trong ngữ cảnh bỏ chạy vì sợ hãi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...