run scared
/rʌn skɛrd/ B2 IELTS
Nghĩa
rất sợ hãi và bỏ chạy
phr.
Định nghĩa · to be very frightened and flee
“The cat ran scared when it saw the dog.”Con mèo đã bỏ chạy khi thấy con chó.
“He ran scared when he heard the thunder.”Anh ấy đã bỏ chạy khi nghe thấy tiếng sấm.
Đồng nghĩa
flee in fearrun away
Mẹo IELTS · Dùng để thể hiện phản ứng mạnh mẽ.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh bỏ chạy vì sợ hãi.