Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · fear · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

run scared

/rʌn skɛrd/ B2 IELTS

Nghĩa

rất sợ hãi và bỏ chạy phr.

Định nghĩa · to be very frightened and flee

“The cat ran scared when it saw the dog.”Con mèo đã bỏ chạy khi thấy con chó.

“He ran scared when he heard the thunder.”Anh ấy đã bỏ chạy khi nghe thấy tiếng sấm.

Mẹo IELTS · Dùng để thể hiện phản ứng mạnh mẽ.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh bỏ chạy vì sợ hãi.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...