sweating bullets
/ˈswɛtɪŋ ˈbʊlɪts/ B2 IELTS
Nghĩa
rất lo lắng hoặc sợ hãi
phr.
Định nghĩa · to be very nervous or scared
“I was sweating bullets before my exam.”Tôi đã rất lo lắng trước kỳ thi của mình.
“He was sweating bullets during the job interview.”Anh ấy đã rất lo lắng trong buổi phỏng vấn xin việc.
Mẹo IELTS · Dùng khi bạn muốn nhấn mạnh sự hồi hộp.
Ghi chú · Thường dùng để diễn tả sự lo lắng lớn.