Kho từ › Idioms · fear › fear for one's life

fear for one's life

B2 phr. 📁 Idioms · fear IELTS
rất sợ rằng bạn có thể chết
UK /fɪr fɔr wʌnz laɪf/ · US /fɪr fɔr wʌnz laɪf/
to be very afraid that you might die
He feared for his life during the dangerous situation.
→ Anh ấy đã sợ cho tính mạng của mình trong tình huống nguy hiểm.
She feared for her life while hiking alone.→ Cô ấy đã sợ cho tính mạng của mình khi đi bộ một mình.
Đồng nghĩa
be in dangerrisk one's life
Collocations
fear for one's life in a crisisfear for one's life during a storm
🎯 IELTS: Sử dụng trong ngữ cảnh rất nghiêm trọng.
Thường dùng khi nói về tình huống nguy hiểm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...