fear for one's life
Nghĩa
Định nghĩa · to be very afraid that you might die
“He feared for his life during the dangerous situation.”Anh ấy đã sợ cho tính mạng của mình trong tình huống nguy hiểm.
“She feared for her life while hiking alone.”Cô ấy đã sợ cho tính mạng của mình khi đi bộ một mình.
Mẹo IELTS · Sử dụng trong ngữ cảnh rất nghiêm trọng.
Ghi chú · Thường dùng khi nói về tình huống nguy hiểm.